Từ vựng
鳥餌
とりえ
vocabulary vocab word
thức ăn cho chim
hạt cho chim ăn
鳥餌 鳥餌 とりえ thức ăn cho chim, hạt cho chim ăn
Ý nghĩa
thức ăn cho chim và hạt cho chim ăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とりえ
vocabulary vocab word
thức ăn cho chim
hạt cho chim ăn