Từ vựng
鳥曇り
とりぐもり
vocabulary vocab word
bầu trời u ám khi những đàn chim di cư trú đông ở Nhật Bản bay về phương bắc
鳥曇り 鳥曇り とりぐもり bầu trời u ám khi những đàn chim di cư trú đông ở Nhật Bản bay về phương bắc
Ý nghĩa
bầu trời u ám khi những đàn chim di cư trú đông ở Nhật Bản bay về phương bắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0