Từ vựng
鱨
ぎばち
vocabulary vocab word
cá trê đuôi cụt (loài cá da trơn Pseudobagrus aurantiacus)
鱨 鱨 ぎばち cá trê đuôi cụt (loài cá da trơn Pseudobagrus aurantiacus) true
Ý nghĩa
cá trê đuôi cụt (loài cá da trơn Pseudobagrus aurantiacus)
ぎばち
vocabulary vocab word
cá trê đuôi cụt (loài cá da trơn Pseudobagrus aurantiacus)