Từ vựng
鰻
うな
vocabulary vocab word
lươn (đặc biệt là lươn Nhật Bản
Anguilla japonica)
鰻 鰻-2 うな lươn (đặc biệt là lươn Nhật Bản, Anguilla japonica)
Ý nghĩa
lươn (đặc biệt là lươn Nhật Bản và Anguilla japonica)
Luyện viết
Nét: 1/22