Từ vựng
鰓骨
えらぼね
vocabulary vocab word
xương hàm dưới
xương hàm
cung mang (ở cá)
cung mang
鰓骨 鰓骨 えらぼね xương hàm dưới, xương hàm, cung mang (ở cá), cung mang
Ý nghĩa
xương hàm dưới xương hàm cung mang (ở cá)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0