Từ vựng
鮪
まぐろ
vocabulary vocab word
cá ngừ (loài cá ăn được
thuộc chi Thunnus)
cá ngừ
cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương (loài cá ăn được
Thunnus orientalis)
người nằm im trong quan hệ tình dục
sao biển
người bất động khi quan hệ tình dục
người bất tỉnh do rượu
鮪 鮪 まぐろ cá ngừ (loài cá ăn được, thuộc chi Thunnus), cá ngừ, cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương (loài cá ăn được, Thunnus orientalis), người nằm im trong quan hệ tình dục, sao biển, người bất động khi quan hệ tình dục, người bất tỉnh do rượu
Ý nghĩa
cá ngừ (loài cá ăn được thuộc chi Thunnus) cá ngừ
Luyện viết
Nét: 1/17