Từ vựng
魅す
ばかす
vocabulary vocab word
làm mê hoặc
làm rối trí
làm say đắm
đánh lừa
魅す 魅す ばかす làm mê hoặc, làm rối trí, làm say đắm, đánh lừa
Ý nghĩa
làm mê hoặc làm rối trí làm say đắm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0