Từ vựng
鬼面
きめん
vocabulary vocab word
mặt nạ quỷ
vẻ ngoài kinh hãi
mặt quỷ
鬼面 鬼面 きめん mặt nạ quỷ, vẻ ngoài kinh hãi, mặt quỷ
Ý nghĩa
mặt nạ quỷ vẻ ngoài kinh hãi và mặt quỷ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きめん
vocabulary vocab word
mặt nạ quỷ
vẻ ngoài kinh hãi
mặt quỷ