Từ vựng
鬼畜
きちく
vocabulary vocab word
kẻ tàn bạo
kẻ dã man
quỷ dữ
鬼畜 鬼畜 きちく kẻ tàn bạo, kẻ dã man, quỷ dữ
Ý nghĩa
kẻ tàn bạo kẻ dã man và quỷ dữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きちく
vocabulary vocab word
kẻ tàn bạo
kẻ dã man
quỷ dữ