Từ vựng
鬼瓦
おにがわら
vocabulary vocab word
ngói trang trí hình mặt quỷ ở đầu mái (truyền thống có hình mặt yêu quái
tương tự như tượng gargoyle)
khuôn mặt gớm ghiếc
鬼瓦 鬼瓦 おにがわら ngói trang trí hình mặt quỷ ở đầu mái (truyền thống có hình mặt yêu quái, tương tự như tượng gargoyle), khuôn mặt gớm ghiếc
Ý nghĩa
ngói trang trí hình mặt quỷ ở đầu mái (truyền thống có hình mặt yêu quái tương tự như tượng gargoyle) và khuôn mặt gớm ghiếc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0