Từ vựng
鬼子
おにご
vocabulary vocab word
trẻ mọc răng sớm
trẻ không giống bố mẹ
trẻ bị đánh tráo
trẻ hoang dã
trẻ hư
鬼子 鬼子 おにご trẻ mọc răng sớm, trẻ không giống bố mẹ, trẻ bị đánh tráo, trẻ hoang dã, trẻ hư
Ý nghĩa
trẻ mọc răng sớm trẻ không giống bố mẹ trẻ bị đánh tráo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0