Từ vựng
鬱陶しい
うっとうしい
vocabulary vocab word
u ám (tâm trạng)
gây chán nản
khó chịu
phiền toái
oi bức (thời tiết)
nhiều mây
鬱陶しい 鬱陶しい うっとうしい u ám (tâm trạng), gây chán nản, khó chịu, phiền toái, oi bức (thời tiết), nhiều mây
Ý nghĩa
u ám (tâm trạng) gây chán nản khó chịu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0