Từ vựng
うっとうしい鬱陶しい うっとうしい鬱陶しい うっとうしい鬱陶しい

Ý nghĩa

u ám (tâm trạng) gây chán nản khó chịu

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠