Từ vựng
鬱然
うつぜん
vocabulary vocab word
rậm rạp (thực vật)
dày đặc
nổi bật
phổ biến
u sầu (tâm trạng)
鬱然 鬱然 うつぜん rậm rạp (thực vật), dày đặc, nổi bật, phổ biến, u sầu (tâm trạng)
Ý nghĩa
rậm rạp (thực vật) dày đặc nổi bật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0