Từ vựng
もとどり髻 もとどり髻 もとどり髻

Ý nghĩa

chỗ tóc được buộc lại trên đỉnh đầu và tóc được buộc hoặc cài lại ở vị trí này

Luyện viết


Nét: 1/16
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠