Từ vựng
高陵土
こうりょうど
vocabulary vocab word
đất sét trắng
cao lanh
đất sét sứ
高陵土 高陵土 こうりょうど đất sét trắng, cao lanh, đất sét sứ
Ý nghĩa
đất sét trắng cao lanh và đất sét sứ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうりょうど
vocabulary vocab word
đất sét trắng
cao lanh
đất sét sứ