Từ vựng
高性能
こうせいのう
vocabulary vocab word
hiệu suất cao
hiệu năng cao
高性能 高性能 こうせいのう hiệu suất cao, hiệu năng cao
Ý nghĩa
hiệu suất cao và hiệu năng cao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうせいのう
vocabulary vocab word
hiệu suất cao
hiệu năng cao