Từ vựng
高圧
こうあつ
vocabulary vocab word
điện áp cao
áp suất cao
高圧 高圧 こうあつ điện áp cao, áp suất cao
Ý nghĩa
điện áp cao và áp suất cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうあつ
vocabulary vocab word
điện áp cao
áp suất cao