Từ vựng
骸晶
がいしょー
vocabulary vocab word
tinh thể hình phễu
tinh thể khung xương
骸晶 骸晶 がいしょー tinh thể hình phễu, tinh thể khung xương
Ý nghĩa
tinh thể hình phễu và tinh thể khung xương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がいしょー
vocabulary vocab word
tinh thể hình phễu
tinh thể khung xương