Từ vựng
骨組み
ほねぐみ
vocabulary vocab word
khung xương
bộ xương
tầm vóc
thể chất
kết cấu
khung
cấu trúc
đại cương
骨組み 骨組み ほねぐみ khung xương, bộ xương, tầm vóc, thể chất, kết cấu, khung, cấu trúc, đại cương
Ý nghĩa
khung xương bộ xương tầm vóc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0