Từ vựng
ほねぬき骨抜き ほねぬき骨抜き ほねぬき骨抜き

Ý nghĩa

Lọc xương (cá hoặc thịt) Làm mất xương Làm nhạt đi (kế hoạch

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠