Từ vựng
骨幹
こっかん
vocabulary vocab word
bộ xương
cấu trúc
kết cấu
骨幹 骨幹 こっかん bộ xương, cấu trúc, kết cấu
Ý nghĩa
bộ xương cấu trúc và kết cấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こっかん
vocabulary vocab word
bộ xương
cấu trúc
kết cấu