Từ vựng
駝鳥
だちょう
vocabulary vocab word
đà điểu (Struthio camelus)
駝鳥 駝鳥 だちょう đà điểu (Struthio camelus)
Ý nghĩa
đà điểu (Struthio camelus)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だちょう
vocabulary vocab word
đà điểu (Struthio camelus)