Từ vựng
駆込み
かけこみ
vocabulary vocab word
chạy vào
lao vào
vội vã vào phút chót
駆込み 駆込み かけこみ chạy vào, lao vào, vội vã vào phút chót
Ý nghĩa
chạy vào lao vào và vội vã vào phút chót
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かけこみ
vocabulary vocab word
chạy vào
lao vào
vội vã vào phút chót