Từ vựng
駆る
かる
vocabulary vocab word
thúc giục
thúc đẩy
thôi thúc
lái nhanh
駆る 駆る かる thúc giục, thúc đẩy, thôi thúc, lái nhanh
Ý nghĩa
thúc giục thúc đẩy thôi thúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かる
vocabulary vocab word
thúc giục
thúc đẩy
thôi thúc
lái nhanh