Từ vựng
駆ける
かける
vocabulary vocab word
chạy
lao tới
đua
phi nước đại (trên ngựa)
phi nước kiệu
tiến công (vào kẻ thù)
xung phong (trên ngựa)
駆ける 駆ける かける chạy, lao tới, đua, phi nước đại (trên ngựa), phi nước kiệu, tiến công (vào kẻ thù), xung phong (trên ngựa)
Ý nghĩa
chạy lao tới đua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0