Từ vựng
馴れ馴れしい
なれなれしい
vocabulary vocab word
thân thiết quá mức
tự nhiên quá đáng
quá suồng sã
vô tư quá mức
hỗn xược
馴れ馴れしい 馴れ馴れしい なれなれしい thân thiết quá mức, tự nhiên quá đáng, quá suồng sã, vô tư quá mức, hỗn xược
Ý nghĩa
thân thiết quá mức tự nhiên quá đáng quá suồng sã
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0