Từ vựng
馴れっこ
なれっこ
vocabulary vocab word
quen với
dần quen với
đã quen thuộc với
bị làm quen với
thân thuộc với
馴れっこ 馴れっこ なれっこ quen với, dần quen với, đã quen thuộc với, bị làm quen với, thân thuộc với
Ý nghĩa
quen với dần quen với đã quen thuộc với
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0