Từ vựng
馬鹿馬鹿しい
ばかばかしい
vocabulary vocab word
vô lý
lố bịch
ngớ ngẩn
buồn cười
vô nghĩa
ngu ngốc
dại dột
馬鹿馬鹿しい 馬鹿馬鹿しい ばかばかしい vô lý, lố bịch, ngớ ngẩn, buồn cười, vô nghĩa, ngu ngốc, dại dột
Ý nghĩa
vô lý lố bịch ngớ ngẩn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0