Từ vựng
香典
こうでん
vocabulary vocab word
tiền phúng viếng
quà chia buồn
lễ vật tang lễ
tiền đốt hương
香典 香典 こうでん tiền phúng viếng, quà chia buồn, lễ vật tang lễ, tiền đốt hương
Ý nghĩa
tiền phúng viếng quà chia buồn lễ vật tang lễ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0