Từ vựng
首肯く
うなずく
vocabulary vocab word
gật đầu
cúi đầu đồng ý
tán thành
首肯く 首肯く うなずく gật đầu, cúi đầu đồng ý, tán thành
Ý nghĩa
gật đầu cúi đầu đồng ý và tán thành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うなずく
vocabulary vocab word
gật đầu
cúi đầu đồng ý
tán thành