Từ vựng
首木
くびき
vocabulary vocab word
Ách
Sự ràng buộc
Sự áp bức
首木 首木 くびき Ách, Sự ràng buộc, Sự áp bức
Ý nghĩa
Ách Sự ràng buộc và Sự áp bức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くびき
vocabulary vocab word
Ách
Sự ràng buộc
Sự áp bức