Từ vựng
餌づけ
えずけ
vocabulary vocab word
cho động vật hoang dã ăn nhân tạo
làm quen cho động vật hoang dã ăn thức ăn từ con người
餌づけ 餌づけ えずけ cho động vật hoang dã ăn nhân tạo, làm quen cho động vật hoang dã ăn thức ăn từ con người
Ý nghĩa
cho động vật hoang dã ăn nhân tạo và làm quen cho động vật hoang dã ăn thức ăn từ con người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0