Từ vựng
餌づく
vocabulary vocab word
bắt đầu ăn
bắt đầu ăn mồi
餌づく 餌づく bắt đầu ăn, bắt đầu ăn mồi
餌づく
Ý nghĩa
bắt đầu ăn và bắt đầu ăn mồi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bắt đầu ăn
bắt đầu ăn mồi