Từ vựng
餅
あんも
vocabulary vocab word
bánh mochi nhân đậu đỏ
bánh mochi phủ đậu đỏ
bánh mochi
餅 餅-2 あんも bánh mochi nhân đậu đỏ, bánh mochi phủ đậu đỏ, bánh mochi
Ý nghĩa
bánh mochi nhân đậu đỏ bánh mochi phủ đậu đỏ và bánh mochi
Luyện viết
Nét: 1/15