Từ vựng
飼鳥
かいどり
vocabulary vocab word
chim nuôi làm thú cưng
chim nuôi trong lồng
飼鳥 飼鳥 かいどり chim nuôi làm thú cưng, chim nuôi trong lồng
Ý nghĩa
chim nuôi làm thú cưng và chim nuôi trong lồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0