Từ vựng
飼育
しいく
vocabulary vocab word
nuôi dưỡng
chăn nuôi
chăm sóc
giữ gìn
飼育 飼育 しいく nuôi dưỡng, chăn nuôi, chăm sóc, giữ gìn
Ý nghĩa
nuôi dưỡng chăn nuôi chăm sóc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しいく
vocabulary vocab word
nuôi dưỡng
chăn nuôi
chăm sóc
giữ gìn