Từ vựng
飼料
しりょう
vocabulary vocab word
thức ăn gia súc
thức ăn chăn nuôi
飼料 飼料 しりょう thức ăn gia súc, thức ăn chăn nuôi
Ý nghĩa
thức ăn gia súc và thức ăn chăn nuôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しりょう
vocabulary vocab word
thức ăn gia súc
thức ăn chăn nuôi