Từ vựng
飼い鳥
かいどり
vocabulary vocab word
chim nuôi làm thú cưng
chim nuôi trong lồng
飼い鳥 飼い鳥 かいどり chim nuôi làm thú cưng, chim nuôi trong lồng
Ý nghĩa
chim nuôi làm thú cưng và chim nuôi trong lồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0