Từ vựng
飢きん
ききん
vocabulary vocab word
nạn đói
mất mùa
tình trạng thiếu hụt kéo dài
飢きん 飢きん ききん nạn đói, mất mùa, tình trạng thiếu hụt kéo dài
Ý nghĩa
nạn đói mất mùa và tình trạng thiếu hụt kéo dài
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0