Từ vựng
飢える
うえる
vocabulary vocab word
chết đói
đói khát
đói bụng
thiếu thốn (ví dụ: tình yêu)
khao khát (ví dụ: kiến thức)
thèm muốn
飢える 飢える うえる chết đói, đói khát, đói bụng, thiếu thốn (ví dụ: tình yêu), khao khát (ví dụ: kiến thức), thèm muốn
Ý nghĩa
chết đói đói khát đói bụng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0