Từ vựng
食管法
しょっかんほう
vocabulary vocab word
luật quản lý chất lượng thực phẩm
食管法 食管法 しょっかんほう luật quản lý chất lượng thực phẩm
Ý nghĩa
luật quản lý chất lượng thực phẩm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょっかんほう
vocabulary vocab word
luật quản lý chất lượng thực phẩm