Từ vựng
食玩
しょくがん
vocabulary vocab word
đồ chơi nhỏ kèm theo thức ăn
食玩 食玩 しょくがん đồ chơi nhỏ kèm theo thức ăn
Ý nghĩa
đồ chơi nhỏ kèm theo thức ăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょくがん
vocabulary vocab word
đồ chơi nhỏ kèm theo thức ăn