Từ vựng
風向き
かざむき
vocabulary vocab word
hướng gió
tình hình
xu hướng phát triển
tâm trạng
tính khí
風向き 風向き かざむき hướng gió, tình hình, xu hướng phát triển, tâm trạng, tính khí
Ý nghĩa
hướng gió tình hình xu hướng phát triển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0