Từ vựng
顧眄
こべん
vocabulary vocab word
quay lại nhìn
ngoảnh đầu nhìn lại
顧眄 顧眄 こべん quay lại nhìn, ngoảnh đầu nhìn lại
Ý nghĩa
quay lại nhìn và ngoảnh đầu nhìn lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こべん
vocabulary vocab word
quay lại nhìn
ngoảnh đầu nhìn lại