Từ vựng
顧みる
かえりみる
vocabulary vocab word
nhìn lại (quá khứ)
suy ngẫm về
hồi tưởng về
nhìn ra phía sau
quay đầu nhìn
nhìn qua vai
xem xét
quan tâm đến
chú ý đến
để ý đến
tính đến
顧みる 顧みる かえりみる nhìn lại (quá khứ), suy ngẫm về, hồi tưởng về, nhìn ra phía sau, quay đầu nhìn, nhìn qua vai, xem xét, quan tâm đến, chú ý đến, để ý đến, tính đến
Ý nghĩa
nhìn lại (quá khứ) suy ngẫm về hồi tưởng về
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0