Từ vựng
顕示
けんじ
vocabulary vocab word
sự biểu hiện
sự phô trương
sự thể hiện rõ ràng
顕示 顕示 けんじ sự biểu hiện, sự phô trương, sự thể hiện rõ ràng
Ý nghĩa
sự biểu hiện sự phô trương và sự thể hiện rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0