Từ vựng
順当
じゅんとう
vocabulary vocab word
hợp lý
đúng đắn
phải lẽ
順当 順当 じゅんとう hợp lý, đúng đắn, phải lẽ
Ý nghĩa
hợp lý đúng đắn và phải lẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅんとう
vocabulary vocab word
hợp lý
đúng đắn
phải lẽ