Từ vựng
順序
じゅんじょ
vocabulary vocab word
thứ tự
trình tự
quy trình
順序 順序 じゅんじょ thứ tự, trình tự, quy trình
Ý nghĩa
thứ tự trình tự và quy trình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅんじょ
vocabulary vocab word
thứ tự
trình tự
quy trình