Từ vựng
革
つくりかわ
vocabulary vocab word
da thuộc
da động vật đã thuộc
bộ thủ "cách" (bộ thủ 177)
革 革-2 つくりかわ da thuộc, da động vật đã thuộc, bộ thủ "cách" (bộ thủ 177)
Ý nghĩa
da thuộc da động vật đã thuộc và bộ thủ "cách" (bộ thủ 177)
Luyện viết
Nét: 1/9