Từ vựng
靡かす
なびかす
vocabulary vocab word
quyến rũ
thuyết phục
chinh phục
靡かす 靡かす なびかす quyến rũ, thuyết phục, chinh phục
Ý nghĩa
quyến rũ thuyết phục và chinh phục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なびかす
vocabulary vocab word
quyến rũ
thuyết phục
chinh phục